Xung đột tại Trung Đông đã vượt ra khỏi phạm vi một cuộc tranh chấp khu vực để trở thành cuộc khủng hoảng kinh tế đối với châu Á. Việc đóng cửa eo biển Hormuz, một trong những điểm nghẽn năng lượng quan trọng nhất thế giới, đã làm gián đoạn nguồn cung nhiên liệu và đẩy giá cả lên cao trên khắp khu vực.
Vào năm 2025, khoảng 20 triệu thùng dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ, tương đương một phần tư lượng dầu vận chuyển bằng đường biển của thế giới, đã đi qua eo biển này.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), khoảng 80% số hàng đó được chuyển đến châu Á, điều này đồng nghĩa với việc bất kỳ sự gián đoạn nào cũng sẽ được cảm nhận rõ rệt nhất tại các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng cách xa vùng chiến sự hàng ngàn km.
Lý do xung đột Trung Đông trở thành nỗi lo của người châu Á
Câu trả lời nằm ở đích đến của nguồn năng lượng thế giới. Eo biển Hormuz là tuyến đường xuất khẩu chính cho dầu và khí đốt được sản xuất bởi Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Kuwait, Qatar, Iraq, Bahrain và Iran.
IEA nhận định rằng với các lựa chọn thay thế hạn chế, bất kỳ sự gián đoạn dòng chảy nào qua eo biển cũng sẽ gây ra những hậu quả khổng lồ. Tuy nhiên, tác động này không được phân bổ đều mà tập trung chủ yếu vào châu Á, nơi có các nhà nhập khẩu lớn nhất như Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản.
Điều này tạo ra một sự mất cân xứng khi xung đột xảy ra ở một nơi nhưng hiệu ứng kinh tế lại bị gánh chịu nặng nề nhất ở một nơi khác.
Ngoài dầu mỏ, gần 90% khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) xuất khẩu qua eo biển này cũng hướng đến các thị trường châu Á. Vào năm 2025, các quốc gia như Bangladesh, Ấn Độ và Pakistan đã nhập khẩu gần hai phần ba tổng lượng cung LNG của họ thông qua eo biển Hormuz.
Sự khác biệt về vị thế năng lượng giữa châu Á và Mỹ
Một lý do quan trọng khiến châu Á chịu tác động kinh tế nặng nề hơn Mỹ là vị thế khác nhau trong hệ thống năng lượng toàn cầu.
Trong khi các nền kinh tế châu Á vẫn phụ thuộc nặng nề vào dầu khí nhập khẩu, Mỹ đã có sự thay đổi lớn trong thập kỷ qua và hiện ít phụ thuộc vào eo biển Hormuz hơn.
Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), quốc gia này đã trở thành nước xuất khẩu năng lượng ròng hàng năm kể từ năm 2019. Năm 2016, Mỹ vượt qua Saudi Arabia để trở thành nhà sản xuất dầu lớn nhất và năm 2017 trở thành nhà sản xuất khí đốt tự nhiên lớn nhất thế giới. Điều này hoàn toàn khác biệt so với hoàn cảnh của năm thập kỷ trước.
Sự thay đổi này cũng làm lung lay Học thuyết Carter được công bố năm 1980, vốn tuyên bố Mỹ sẽ sử dụng lực lượng quân sự nếu cần thiết để bảo vệ lợi ích tại Vịnh Ba Tư nhằm đảm bảo dòng chảy dầu tự do.
Vào thời điểm đó, sự gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông đe dọa trực tiếp đến kinh tế và an ninh của Mỹ, định hình các chính sách can thiệp quân sự trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, tính toán chiến lược hiện nay đã đảo ngược khi Mỹ có thể dựa vào sản xuất nội địa để làm vùng đệm trước các cú sốc giá dầu toàn cầu.
Trong khi đó, các quốc gia châu Á vẫn phụ thuộc quá lớn: hơn một nửa lượng dầu và hai phần ba lượng LNG nhập khẩu của Ấn Độ đến từ Trung Đông; với Trung Quốc là một nửa lượng dầu và một phần ba lượng LNG; Nhật Bản nhập khẩu 95% dầu và Hàn Quốc là 70% dầu từ khu vực này.
Tác động dây chuyền đến tăng trưởng và an ninh khu vực
Việc đóng cửa eo biển Hormuz diễn ra vào thời điểm không thuận lợi đối với châu Á, khi khu vực này đang hy vọng vào một nền tảng ổn định hơn để thúc đẩy tăng trưởng.
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), châu Á hiện tạo ra hai phần ba mức tăng trưởng GDP toàn cầu và chiếm 40% thương mại thế giới. Năng lượng từ dầu khí vận hành các nền kinh tế tiêu thụ cao và các hoạt động sản xuất, khiến châu Á cực kỳ dễ bị tổn thương.
Một mối lo ngại nguy hiểm khác là đe dọa từ Iran về việc cắt đứt các đường cáp quang và năng lượng dưới biển ở Vịnh Ba Tư. Nếu điều này xảy ra, nó sẽ gây ra sự xáo trộn khủng khiếp cho các kết nối internet quốc tế và dòng dữ liệu toàn cầu, đặc biệt là các hoạt động ngân hàng và tài chính giữa châu Âu và châu Á.
Cú sốc này không chỉ dừng lại ở giá năng lượng mà còn nhanh chóng chuyển hóa thành lạm phát trên diện rộng.
Theo Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), khoảng một phần ba thương mại phân bón đường biển toàn cầu đã đi qua eo biển Hormuz vào năm 2024. Khi giá khí đốt và giá dầu tăng, giá phân bón và thực phẩm cũng sẽ tăng theo.
Nhiều quốc gia đang phát triển vốn đã đối mặt với gánh nặng nợ nần cao và không gian tài khóa hạn hẹp sẽ càng thêm khốn đốn. Tại Philippines, giá nhiên liệu tăng vọt đã dẫn đến các cuộc biểu tình của công nhân ngành vận tải.
Trong khi đó, tại Việt Nam, giá dầu diesel đã tăng hơn gấp đôi kể từ khi cuộc chiến nổ ra. Ngay cả những quốc gia có dự trữ tài chính tốt như Singapore cũng phải đối mặt với áp lực lạm phát và đứt gãy chuỗi cung ứng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chi tiêu tiêu dùng và hoạt động sản xuất của các ngành công nghiệp trọng điểm.
Sự phục hồi của kinh tế châu Á hiện phụ thuộc rất lớn vào việc eo biển Hormuz có sớm được mở lại an toàn hay không.
#giá dầu #kinh tế #eo biển Hormuz #cuộc chiến Trung Đông




