Trong bài phân tích gửi cho Hãng tin CNA (Singapore), ông Adi Imsirovic, Giảng viên Hệ thống Năng lượng tại Đại học Oxford cho biết, mặc dù có những thông tin về các cuộc đàm phán giữa Mỹ và chính quyền Iran, eo biển Hormuz hiện vẫn bị đóng cửa đối với hầu hết các tàu chở dầu và chỉ một số lượng rất nhỏ tàu được phép đi qua.
Tình trạng này dẫn đến việc thị trường toàn cầu mất đi khoảng 11 triệu thùng dầu và chất lỏng dầu mỏ mỗi ngày, tương đương với hơn 10% nguồn cung thế giới. Trong thị trường dầu mỏ, mức mất cân bằng 10% giữa cung và cầu có thể gây ra những hệ quả kinh tế cực kỳ lớn.
Để hình dung quy mô của sự gián đoạn này, có thể so sánh với thời điểm đại dịch COVID 19 năm 2020 khi nhu cầu dầu thế giới giảm khoảng 8 triệu thùng mỗi ngày. Tuy nhiên, tình hình hiện nay trái ngược hoàn toàn khi thế giới đang đối mặt với một cú sốc cung thay vì sụt giảm nhu cầu, dù các tác động đến đời sống như hạn chế đi lại, chi phí vận tải tăng cao và áp lực ngân sách hộ gia đình là tương tự nhau.
Nguyên nhân nằm ở việc cả cung và cầu dầu mỏ đều rất ít biến động trong ngắn hạn. Người dân vẫn cần lái xe đi làm, hàng hóa vẫn cần được vận chuyển và máy bay vẫn cần nhiên liệu, nên khi nguồn cung giảm đột ngột, giá cả phải tăng mạnh để buộc nhu cầu giảm xuống.
Hiện tại, việc xả kho dự trữ dầu khẩn cấp đang giúp giảm bớt tác động ban đầu, đặc biệt là tại các nền kinh tế phát triển như Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản. Tuy nhiên, các kho dự trữ chiến lược này không phải là giải pháp lâu dài vì chúng sẽ cạn kiệt nếu xung đột kéo dài hàng tháng.
Tình hình nghiêm trọng hơn đối với các nước đang phát triển ở châu Á, châu Phi và Nam Mỹ, nơi có dự trữ thương mại hạn chế, khiến giá dầu tăng nhanh chóng chuyển hóa thành giá thực phẩm cao, lạm phát và bất ổn kinh tế.
Sự thiếu hụt đầu tiên có thể không xuất hiện ở xăng mà là ở dầu diesel và nhiên liệu phản lực, vốn là những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của các nhà sản xuất vùng Vịnh.
Dầu diesel đóng vai trò thiết yếu vì nó vận hành xe tải, tàu thủy, thiết bị xây dựng và máy móc nông nghiệp, do đó sự khan hiếm sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, xây dựng và thương mại toàn cầu.
Ngoài ra, dầu còn là đầu vào quan trọng cho ngành hóa dầu để sản xuất nhựa, phân bón và nhiều vật liệu công nghiệp, khiến tác động của cú sốc lan rộng khắp nền kinh tế, từ bao bì thực phẩm đến hàng điện tử và quần áo.
Một trong những rủi ro lớn nhất trong cuộc khủng hoảng này là xu hướng bảo hộ và hạn chế xuất khẩu. Khi các chính phủ cố gắng bảo vệ người tiêu dùng trong nước bằng cách đóng băng giá hoặc cấm xuất khẩu, họ vô tình khiến tình trạng thiếu hụt toàn cầu trở nên tồi tệ hơn.
Đã có những dấu hiệu cho thấy một số quốc gia đang tích trữ nhiên liệu, khiến thị trường trở nên thắt chặt và giá cả tiếp tục leo thang. Rủi ro lớn nhất sẽ xảy ra nếu Mỹ, nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, áp đặt lệnh cấm xuất khẩu dầu như từng làm năm 1975.
Nếu eo biển Hormuz tiếp tục đóng cửa hoặc xung đột leo thang khiến lượng xuất khẩu từ vùng Vịnh tổn thất tới 20 triệu thùng mỗi ngày, các hệ quả kinh tế và xã hội sẽ vô cùng khốc liệt, có thể dẫn đến một cú sốc năng lượng chưa từng có với những hậu quả khó lường.




